Tính từ đuôi いN5
遠い
とおいtooi
xa
EN: far; distant; far away
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 月は地球から遠い。
Mặt trắc cách xa Trái Đất.
- どのくらい遠いの?
Cách đây bao xa vậy?
Thử ngay
遠い nghĩa là gì?
とおいtooi
xa
EN: far; distant; far away
Mặt trắc cách xa Trái Đất.
Cách đây bao xa vậy?
遠い nghĩa là gì?