Kaku Coach
Danh từN5

所ところ

ところtokoro

nơi

EN: place; spot; scene

Tình huống · Gửi đồ ở bưu điện

Gửi một gói hàng về Việt Nam ở bưu điện.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ところにより雨あめ。

    Có nơi mưa.

  • 今いまここに来きたところだ。

    Tôi vừa mới đến đây bây giờ.

Thử ngay

所 nghĩa là gì?