Kaku Coach
Danh từN5

交こう番ばん

こうばんkouban

Đồn cảnh sát

EN: police box; koban; small neighborhood police station

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 交こう番ばんが近ちかくにある。

    Có đồn cảnh sát ở gần đây.

  • 向むこうの交こう番ばんで聞きいてください。

    Hãy hỏi ở đồn cảnh sát đằng kia.

Thử ngay

交番 nghĩa là gì?