Kaku Coach
Danh từN5

国くに

くにkuni

Quốc gia

EN: country; state

Tình huống · Xin nghỉ phép

Minh xin trưởng phòng cho nghỉ một tuần.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この国くには雨あめがとぼしい。

    Quốc gia này rất ít mưa.

  • 日本は南なん北ぼくに長い国くにです。

    Nhật Bản là một đất nước trải dài từ bắc đến nam.

Thử ngay

国 nghĩa là gì?