Kaku Coach
Danh từN5

銀ぎん行こう

ぎんこうginkou

ngân hàng

EN: bank; banking institution

Tình huống · Giới thiệu gia đình

Hai người bạn nói về gia đình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは銀ぎん行こうの頭とう取どりだ。

    Anh ấy là giám đốc ngân hàng.

  • 銀ぎん行こうは9時じに開あく。

    Ngân hàng mở cửa lúc 9 giờ.

Thử ngay

銀行 nghĩa là gì?