Danh từN5
お手洗い
おてあらいotearai
phòng vệ sinh
EN: toilet; restroom; lavatory
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- お手洗いはどこですか。
Phòng vệ sinh ở đâu vậy?
- お手洗いを拝借できますか。
Tôi xin phép dùng phòng vệ sinh một lát.
Thử ngay
お手洗い nghĩa là gì?
おてあらいotearai
phòng vệ sinh
EN: toilet; restroom; lavatory
Phòng vệ sinh ở đâu vậy?
Tôi xin phép dùng phòng vệ sinh một lát.
お手洗い nghĩa là gì?