Kaku Coach
Danh từN5

映えい画が館かん

えいがかんeigakan

rạp chiếu phim

EN: movie theatre; movie theater; cinema

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 映えい画が館かんにいたんだ。

    Tôi đã ở rạp chiếu phim.

  • 映えい画が館かん内ないは禁きん煙えんです。

    Trong rạp chiếu phim cấm hút thuốc.

Thử ngay

映画館 nghĩa là gì?