Kaku Coach
Danh từN5

段だん々

だんだんdandan

Dần dần

EN: gradually; by degrees; little by little

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日ひはだんだん長くなる。

    Ngày đang dần dài ra.

  • それはだんだん大おおきくなった。

    Nó đã dần to lên.

Thử ngay

段々 nghĩa là gì?