Kaku Coach
Danh từN5

友とも達だち

ともだちtomodachi

Bạn bè

Ví dụ· 3 câu

  • ともだちといっしょにいきます。

    Tôi đi cùng bạn.

  • 彼かれは私わたしの友とも達だちです。

    Anh ấy là bạn của tôi.

  • 人ひとは友とも達だちでわかる。

    Nhìn bạn bè sẽ biết một con người.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

友達 nghĩa là gì?