Cụm từN5Lịch sự
おはようございます
ohayougozaimasu
Chào buổi sáng(lịch sự)
Tình huống · Lời chào trong ngày
Hai người hàng xóm chào nhau vào buổi sáng, buổi trưa và buổi tối.
Dùng thế nào
Chào buổi sáng lịch sự. Ở chỗ làm, người Nhật nói câu này cả khi vào ca chiều/tối — như “chào lần đầu trong ngày”.
Nói sao cho đúng người
- Thân mậtおはようBạn bè, người nhà.
- Lịch sự · Đang xemおはようございますThầy cô, đồng nghiệp, người lạ.
Người kia thường đáp
おはようございます。Chào buổi sáng.
Ví dụ
- せんせい、おはようございます。
Chào buổi sáng thầy/cô.
Thử ngay
おはようございます nghĩa là gì?
