Kaku Coach
Danh từN5

眼鏡めがね

めがねmegane

kính; kính mắt

EN: glasses; eyeglasses; spectacles

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしの眼鏡めがねはどこ?

    Kính của tôi đâu?

  • 彼かれは眼鏡めがねを外はずした。

    Anh ấy đã tháo kính.

Thử ngay

眼鏡 nghĩa là gì?