Chữ 眼 nhãn · con mắt
Kanji N1 · 11 nét · bộ 目 (mắt) · On ガン、ゲン · Kun まなこ・め
Mẹo nhớMắt (目) dừng (艮) nhìn kỹ — NHÃN là con mắt.
Mắt (目) dừng (艮) nhìn kỹ — NHÃN là con mắt.
- 目mắt
- 艮dừng
Luyện viết chữ 眼
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 眼
Mẹo nhớ
Mắt (目) dừng (艮) nhìn kỹ — NHÃN là con mắt.
- 目mắt
- 艮dừng
Cách đọc
- Âm On
- ガン、ゲン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まなこ・め(đứng một mình)
Nghĩa
con mắt
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
眼鏡
めがね — kính; kính mắt
眼科
がんか — Nhãn khoa
眼球
がんきゅう — Nhãn cầu
近眼
きんがん — cận thị
Câu ví dụ
私の眼鏡はどこ?
Kính của tôi đâu?
十人に一人は近眼である。
Cứ mười người thì có một người bị cận thị.
