Kaku Coach
Động từN5

持もつ

もつmotsu

cầm

EN: to hold (in one's hand); to take; to carry

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • このミルクは二日ふつかはもつ。

    Sữa này để được hai ngày.

  • この天てん気きはもう1日にちもつだろう。

    Thời tiết này chắc sẽ chịu được thêm một ngày nữa.

Thử ngay

持つ nghĩa là gì?