Kaku Coach
Danh từN5

門もん

もんmon

cổng

EN: gate

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 狭せまき門もんより入いれ。

    Hãy đi qua cổng hẹp.

  • 笑わらう門もんには福ふく来くる。

    Nụ cười đón chào hồng phúc.

Thử ngay

門 nghĩa là gì?