Kaku Coach
Danh từN5

耳みみ

みみmimi

tai

EN: ear

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 耳みみがほてる。

    Tai tôi nóng bừng.

  • 彼かれは耳みみが鋭するどい。

    Anh ấy có thính giác nhạy bén.

Thử ngay

耳 nghĩa là gì?