Kaku Coach
Danh từN5

南みなみ

みなみminami

phía nam; nam

EN: south

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 南みなみターミナルはどこですか。

    Nhà ga phía nam ở đâu?

  • まもなくツバメが南みなみからやってくる。

    Chẳng mấy chốc chim én sẽ bay từ phương nam đến.

Thử ngay

南 nghĩa là gì?