Kaku Coach
Danh từN5

道みち

みちmichi

đường; con đường

EN: road; path; street

Tình huống · Hỏi đường đến ga

Hỏi đường đến nhà ga.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 道みちを渡わたろう。

    Hãy băng qua đường.

  • 道みちを教えおしえます。

    Tôi sẽ chỉ đường.

Thử ngay

道 nghĩa là gì?