Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

太ふとい

ふといfutoi

to

EN: fat; thick

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは太ふとい首くびをしている。

    Anh ấy có cái cổ to.

  • 石せき油ゆが太ふといパイプの中なかを流れながれた。

    Dầu mỏ chảy trong đường ống to.

Thử ngay

太い nghĩa là gì?