Danh từN5
動物
どうぶつdoubutsu
động vật
EN: animal
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 馬は動物である。
Ngựa là động vật.
- 彼は動物が好きだ。
Anh ấy thích động vật.
Thử ngay
動物 nghĩa là gì?
どうぶつdoubutsu
động vật
EN: animal
Ngựa là động vật.
Anh ấy thích động vật.
動物 nghĩa là gì?