Kaku Coach
Danh từN5

動どう物ぶつ

どうぶつdoubutsu

động vật

EN: animal

Tình huống · Kế hoạch cuối tuần

Hai người bạn lên kế hoạch cuối tuần.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 馬うまは動どう物ぶつである。

    Ngựa là động vật.

  • 彼かれは動どう物ぶつが好すきだ。

    Anh ấy thích động vật.

Thử ngay

動物 nghĩa là gì?