Tính từN5
小さな
ちいさなchiisana
Nhỏ
EN: small; little; tiny
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 小さな円を書きなさい。
Hãy vẽ một hình tròn nhỏ.
- アンは小さな女の子です。
Ann là một cô gái nhỏ.
Thử ngay
小さな nghĩa là gì?
ちいさなchiisana
Nhỏ
EN: small; little; tiny
Hãy vẽ một hình tròn nhỏ.
Ann là một cô gái nhỏ.
小さな nghĩa là gì?