Danh từN5
今年
ことしkotoshi
năm nay
EN: this year
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 今年は1990年です。
Năm nay là năm 1990.
- 今年もよい年でありますように。
Chúc năm nay cũng là một năm tốt lành.
Thử ngay
今年 nghĩa là gì?
ことしkotoshi
năm nay
EN: this year
Năm nay là năm 1990.
Chúc năm nay cũng là một năm tốt lành.
今年 nghĩa là gì?