Danh từN5
自動車
じどうしゃjidousha
xe ô tô
EN: car; automobile; motorcar
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 自動車は左折した。
Ô tô đã rẽ trái.
- 自動車が正面衝突した。
Ô tô đâm chính diện.
Thử ngay
自動車 nghĩa là gì?
じどうしゃjidousha
xe ô tô
EN: car; automobile; motorcar
Ô tô đã rẽ trái.
Ô tô đâm chính diện.
自動車 nghĩa là gì?