Danh từN5
今週
こんしゅうkonshuu
tuần này
EN: this week
Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo
Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は今週休暇を取る。
Tuần này tôi sẽ nghỉ phép.
- 私は今週お休みです。
Tuần này tôi được nghỉ.
Thử ngay
今週 nghĩa là gì?
