Kaku Coach
Danh từN5

曇くもり

くもりkumori

Nhiều mây

EN: cloudiness; cloudy weather

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 曇くもりの日ひです。

    Là một ngày nhiều mây.

  • 今日は曇くもりです。

    Hôm nay trời nhiều mây.

Thử ngay

曇り nghĩa là gì?