Danh từN5
靴下
くつしたkutsushita
Tất
EN: socks; sock; stockings
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 靴下にも流行がある。
Tất cũng có thời trang.
- 彼女は靴下を直した。
Cô ấy đã sửa lại tất.
Thử ngay
靴下 nghĩa là gì?
くつしたkutsushita
Tất
EN: socks; sock; stockings
Tất cũng có thời trang.
Cô ấy đã sửa lại tất.
靴下 nghĩa là gì?