Động từN5
返す
かえすkaesu
Trả lại
EN: to return (something); to restore; to put back
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 恩をあだで返すな。
Đừng lấy oán báo ơn.
- 一週間後にそのCDを返すよ。
Một tuần nữa tôi sẽ trả lại đĩa CD đó.
Thử ngay
返す nghĩa là gì?
かえすkaesu
Trả lại
EN: to return (something); to restore; to put back
Đừng lấy oán báo ơn.
Một tuần nữa tôi sẽ trả lại đĩa CD đó.
返す nghĩa là gì?