Kaku Coach
Danh từN5

階かい段だん

かいだんkaidan

Cầu thang

EN: stairs; stairway; staircase

Tình huống · Sửa điện thoại

Khách mang điện thoại bị vỡ đến tiệm sửa.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは階かい段だんを転げ落ちころげおちた。

    Anh ấy ngã lăn từ cầu thang xuống.

  • なんて狭せまい階かい段だんなんだ!

    Cầu thang gì mà hẹp thế!

Thử ngay

階段 nghĩa là gì?