Danh từN5
階段
かいだんkaidan
Cầu thang
EN: stairs; stairway; staircase
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は階段を転げ落ちた。
Anh ấy ngã lăn từ cầu thang xuống.
- なんて狭い階段なんだ!
Cầu thang gì mà hẹp thế!
Thử ngay
階段 nghĩa là gì?
かいだんkaidan
Cầu thang
EN: stairs; stairway; staircase
Anh ấy ngã lăn từ cầu thang xuống.
Cầu thang gì mà hẹp thế!
階段 nghĩa là gì?