Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

外がい国こく

がいこくgaikoku

Nước ngoài

EN: foreign country

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 外国へいきたい。

    Tôi muốn đi nước ngoài.

  • 来らい年ねん外国へ行きます。

    Năm sau tôi sẽ đi nước ngoài.

Thử ngay

外国 nghĩa là gì?