Danh từN5
女
おんなonna
phụ nữ; nữ
EN: woman; female
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
Nữ, phụ nữ. Nói về một người cụ thể thì dùng おんなのひと cho lịch sự.
Nói sao cho đúng người
- Thân mật · Đang xemおんなGiới tính, từ ghép; gọi người thì thô.
- Trung tínhおんなのひとNói về một người cụ thể.
- Văn viếtじょせいVăn viết, biểu mẫu, tin tức.
Lỗi hay gặp: Gọi ai đó là あの おんな nghe thô, coi thường — nói あの おんなのひと.
Ví dụ· 2 câu
- 人は男か女のどちらかである。
Con người hoặc là đàn ông hoặc là phụ nữ.
- あの女のおしゃべりはまったくきりがない。
Người phụ nữ đó nói chuyện không ngừng nghỉ.
Thử ngay
女 nghĩa là gì?
