Danh từN5
お弁当
おべんとうobentou
cơm hộp
EN: bento; Japanese box lunch
Tình huống · Ngày nghỉ của gia đình
Hai người bạn nói về ngày Chủ nhật.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 普通のお弁当にしてね。
Hãy làm một hộp cơm bình thường nhé.
- お弁当食べたんでしょう。
Bạn đã ăn cơm hộp rồi phải không?
Thử ngay
お弁当 nghĩa là gì?
