Động từN5
起きる
おきるokiru
thức dậy
EN: to get up; to rise; to blaze up (fire)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 起きる時間よ。
Đã đến giờ dậy rồi.
- 私は六時半に起きる。
Tôi thức dậy lúc sáu giờ rưỡi.
Thử ngay
起きる nghĩa là gì?
おきるokiru
thức dậy
EN: to get up; to rise; to blaze up (fire)
Đã đến giờ dậy rồi.
Tôi thức dậy lúc sáu giờ rưỡi.
起きる nghĩa là gì?