Động từN5
開ける
あけるakeru
Mở; Khai
EN: to open (a door, etc.); to unwrap (e.g. parcel, package); to unlock
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
(Ai đó) mở cái gì — tha động từ: まどを あけます (tôi mở cửa sổ).
Lỗi hay gặp: Cửa tự mở / tiệm mở cửa thì dùng あく: みせが あきます.
Ví dụ· 2 câu
- 行と行の間をあけること。
Hãy để khoảng trống giữa các dòng.
- 窓を開けるな。
Đừng mở cửa sổ.
Thử ngay
開ける nghĩa là gì?
