Kaku Coach
Danh từN5

テレビ

terebi

tivi

EN: television; TV

Tình huống · Một ngày của tôi

Mai kể về một ngày của mình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • テレビをつけて。

    Bật tivi lên đi.

  • テレビみようよ。

    Xem tivi đi.

Thử ngay

テレビ nghĩa là gì?