Danh từN5
戸
とto
cửa
EN: door (esp. Japanese-style)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 戸を閉めろ。
Đóng cửa lại đi.
- 戸が風で開いた。
Cửa bị gió thổi mở ra.
Thử ngay
戸 nghĩa là gì?
とto
cửa
EN: door (esp. Japanese-style)
Đóng cửa lại đi.
Cửa bị gió thổi mở ra.
戸 nghĩa là gì?