Kaku Coach
Danh từN5

電でん気き

でんきdenki

điện

EN: electricity

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 電でん気きがつきません。

    Đèn không bật lên được.

  • 電でん気きをつけて下ください。

    Hãy bật đèn giúp tôi.

Thử ngay

電気 nghĩa là gì?