Kaku Coach
Danh từN5

時計とけい

とけいtokei

đồng hồ

EN: clock; watch; timepiece

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 時計とけいを盗ぬすまれた。

    Tôi bị mất trộm đồng hồ.

  • 時計とけいが止まとまった。

    Đồng hồ đã dừng chạy.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

時計 nghĩa là gì?