Kaku Coach
Danh từN5

テーブル

teeburu

cái bàn

EN: table

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • テーブルの下したよ。

    Ở dưới bàn đấy.

  • あれはテーブルです。

    Kia là cái bàn.

Thử ngay

テーブル nghĩa là gì?