Danh từN5
建物
たてものtatemono
Tòa nhà
EN: building
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 高い建物ですね。
Tòa nhà cao nhỉ.
- あの建物を見て。
Hãy nhìn tòa nhà đằng kia kìa.
Thử ngay
建物 nghĩa là gì?
たてものtatemono
Tòa nhà
EN: building
Tòa nhà cao nhỉ.
Hãy nhìn tòa nhà đằng kia kìa.
建物 nghĩa là gì?