Kaku Coach
Động từN5

在ある

あるaru

Có, tồn tại

EN: to be; to exist; to live

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • アーノルドは物ものを実じっ際さいにあるがままに見みよと教おしえる。

    Arnold dạy rằng hãy nhìn mọi vật đúng như chúng vốn có.

Thử ngay

在る nghĩa là gì?