Tính từN5
こんな
konna
như thế này
EN: this sort of; this kind of; like this
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- こんなところで何してるの?
Cậu đang làm gì ở nơi như thế này thế?
- こんな日には外出したくない。
Vào ngày như thế này tôi không muốn ra ngoài.
Thử ngay
こんな nghĩa là gì?
