Động từN4
教育
きょういくkyouiku
giáo dục
EN: education; schooling; training
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は教育のある人だ。
Anh ấy là người có học thức.
- 教育は家庭に始まる。
Giáo dục bắt đầu từ gia đình.
Thử ngay
教育 nghĩa là gì?
きょういくkyouiku
giáo dục
EN: education; schooling; training
Anh ấy là người có học thức.
Giáo dục bắt đầu từ gia đình.
教育 nghĩa là gì?