N4
高校
こうこう
trường cấp ba, trường trung học phổ thông
EN: high school; senior high school
Học từ này
Flashcard chủ đềMẫu câu có từ này
- 〜(さ)せられます— Bị bắt buộc phải ~
こうこうせいのとき、まいにちはしらせられました。Hồi cấp ba ngày nào tôi cũng bị bắt chạy.
Thử ngay
高校 nghĩa là gì?
