Kaku Coach
Danh từN4

消けしゴム

けしゴムkeshigomu

cục tẩy

EN: eraser; rubber

Tình huống · Mượn đồ trong lớp

Trong lớp, hai bạn mượn đồ của nhau.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

消しゴム nghĩa là gì?