Kaku Coach
Danh từN4

辞じ典てん

じてんjiten

Từ điển

EN: dictionary; lexicon

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 私わたしはいつも辞じ典てんを3冊さつ手て元もとに置おいています。

    Tôi luôn để sẵn ba cuốn từ điển trong tay.

Thử ngay

辞典 nghĩa là gì?