Danh từN4
小説
しょうせつshousetsu
tiểu thuyết
EN: novel; story; (work of) fiction
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この小説は難解だ。
Cuốn tiểu thuyết này rất khó hiểu.
- この小説は退屈だ。
Cuốn tiểu thuyết này rất nhàm chán.
Thử ngay
小説 nghĩa là gì?
しょうせつshousetsu
tiểu thuyết
EN: novel; story; (work of) fiction
Cuốn tiểu thuyết này rất khó hiểu.
Cuốn tiểu thuyết này rất nhàm chán.
小説 nghĩa là gì?