Danh từN4
点
てんten
Điểm, chấm
EN: dot; spot; point
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- それが重要な点です。
Đó là điểm quan trọng.
- その先生は点が甘い。
Giáo viên đó chấm điểm dễ.
Thử ngay
点 nghĩa là gì?
てんten
Điểm, chấm
EN: dot; spot; point
Đó là điểm quan trọng.
Giáo viên đó chấm điểm dễ.
点 nghĩa là gì?