Kaku Coach
Danh từN4

医い学がく

いがくigaku

Y học

EN: medicine; medical science

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 二人の医い者しゃが医い学がくの話はなしをしていた。

    Hai bác sĩ đang nói chuyện về y học.

  • 私わたしはアメリカで医い学がくを学まなぶつもりだったんですが。

    Tôi đã định học y ở Mỹ.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

医学 nghĩa là gì?