Kaku Coach
Động từN4

将しょう来らい

しょうらいshourai

tương lai

EN: future; (future) prospects

Ví dụ· 3 câu

  • しょうらい先生せんせいになりたいです。

    Sau này tôi muốn trở thành giáo viên.

  • 将しょう来らい、何なにになりたいの?

    Sau này bạn muốn làm gì?

  • 私わたしは将しょう来らいの事ことを考えかんがえた。

    Tôi đã nghĩ về tương lai.

Thử ngay

将来 nghĩa là gì?