Chữ 敗 bại · thua, thất bại
Kanji N3 · 11 nét · bộ 攴 (đánh) · On ハイ · Kun やぶ(れる)
Mẹo nhớBị đánh (攵) mất hết vỏ sò (貝) — BẠI là thua.
Bị đánh (攵) mất hết vỏ sò (貝) — BẠI là thua.
- 貝vỏ sò
- 攵bị đánh
Luyện viết chữ 敗
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 敗
Mẹo nhớ
Bị đánh (攵) mất hết vỏ sò (貝) — BẠI là thua.
- 貝vỏ sò
- 攵bị đánh
Cách đọc
- Âm On
- ハイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- やぶ(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
thua, thất bại
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
失敗
しっぱい — thất bại
勝敗
しょうはい — thắng bại
敗戦
はいせん — thất trận, bại trận
腐敗
ふはい — thối rữa, mục nát
Câu ví dụ
しっぱいしてもしかたがありません、またがんばりましょう。
Thất bại thì cũng đành, lại cố gắng thôi.
勝敗は問題ではない。
Thắng bại không phải là vấn đề.
