Kaku Coach
Động từN4

注ちゅう射しゃ

ちゅうしゃchuusha

tiêm

EN: injection; jab; shot

Ví dụ· 3 câu

  • びょういんでちゅうしゃをしました。

    Tôi đã tiêm ở bệnh viện.

  • 注ちゅう射しゃをしましょう。

    Hãy tiêm thôi.

  • 麻酔ますいの注ちゅう射しゃをします。

    Sẽ tiêm thuốc tê.

Thử ngay

注射 nghĩa là gì?